AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

放权 (放權) nghĩa là gì? fàng quán

Từ tiếng Trung

放权

phồn thể 放權

fàng quán · âm Hán Việt từng chữ: phóng quyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân quyền cho cấp dưới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân quyền cho cấp dưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.