放映 nghĩa là gì? fàng yìng
Từ tiếng Trung
放映
fàng yìng · âm Hán Việt từng chữ: phóng chiếu
Nghĩa tiếng Việt
- chiếu (phim)
- trình chiếu
Đọc theo tiếng Hàn
방영
bangyeong
Tiếng Nhật
放映
ほうえい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.