AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

放弃 (放棄) nghĩa là gì? fàng qì

Từ tiếng Trung

放弃

phồn thể 放棄

fàng qì · âm Hán Việt từng chữ: phóng bỏ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ bỏ
  2. bỏ rơi
  3. từ chối
  4. đầu hàng
  5. chấp nhận thua
  6. buông tay

Đọc theo tiếng Hàn

방기
banggi

Tiếng Nhật

放棄
ほうき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “từ bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.