AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

放射性碘 nghĩa là gì? fàng shè xìng diǎn

Từ tiếng Trung

放射性碘

fàng shè xìng diǎn · âm Hán Việt từng chữ: phóng xạ tính ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. iod phóng xạ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “iod phóng xạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.