AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

放学 (放學) nghĩa là gì? fàng xué

Từ tiếng Trung

放学

phồn thể 放學

fàng xué · âm Hán Việt từng chữ: phóng học

Nghĩa tiếng Việt

  1. tan học

Đọc theo tiếng Hàn

방학
banghak

Tiếng Nhật

放学
ほうがく

Từng chữ

Xem “tan học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.