AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

放刁 nghĩa là gì? fàng diāo

Từ tiếng Trung

放刁

fàng diāo · âm Hán Việt từng chữ: phóng điêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành động ác ý
  2. bắt nạt
  3. gây khó dễ cho ai bằng hành động vô lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hành động ác ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.