攻防 nghĩa là gì? gōng fáng
Từ tiếng Trung
攻防
gōng fáng · âm Hán Việt từng chữ: công phòng
Nghĩa tiếng Việt
- tấn công và phòng thủ
- khu trung tuyến (trong bóng đá)
Đọc theo tiếng Hàn
공방
gongbang
Tiếng Nhật
攻防
こうぼう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tấn công và phòng thủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.