攻心 nghĩa là gì? gōng xīn
Từ tiếng Trung
攻心
gōng xīn · âm Hán Việt từng chữ: công tâm
Nghĩa tiếng Việt
- tấn công tâm lý
- cố gắng làm mất tinh thần
- cố gắng thu phục
- cố gắng thuyết phục
- (y học cổ truyền) rơi vào hôn mê hoặc sững sờ do cảm xúc quá độ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tấn công tâm lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.