AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

攻心 nghĩa là gì? gōng xīn

Từ tiếng Trung

攻心

gōng xīn · âm Hán Việt từng chữ: công tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấn công tâm lý
  2. cố gắng làm mất tinh thần
  3. cố gắng thu phục
  4. cố gắng thuyết phục
  5. (y học cổ truyền) rơi vào hôn mê hoặc sững sờ do cảm xúc quá độ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tấn công tâm lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.