AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

攻克 nghĩa là gì? gōng kè

Từ tiếng Trung

攻克

gōng kè · âm Hán Việt từng chữ: công khắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiếm được
  2. chinh phục
  3. khắc phục
  4. giải quyết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chiếm được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.