改选 (改選) nghĩa là gì? gǎi xuǎn
Từ tiếng Trung
改选
phồn thể 改選gǎi xuǎn · âm Hán Việt từng chữ: cải tuyển
Nghĩa tiếng Việt
- tái bầu cử
- bầu lại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
改選
かいせん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tái bầu cử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.