AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

改进 (改進) nghĩa là gì? gǎi jìn

Từ tiếng Trung

改进

phồn thể 改進

gǎi jìn · âm Hán Việt từng chữ: cải tiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. cải thiện
  2. làm cho tốt hơn
  3. sự cải thiện

Đọc theo tiếng Hàn

개진
gaejin

Tiếng Nhật

改進
かいしん

Từng chữ

Xem “cải thiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.