AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

改运 (改運) nghĩa là gì? gǎi yùn

Từ tiếng Trung

改运

phồn thể 改運

gǎi yùn · âm Hán Việt từng chữ: cải vận

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi vận mệnh
  2. cải thiện vận may (ví dụ: bằng cách đổi tên hoặc số điện thoại)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay đổi vận mệnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.