AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

改过 (改過) nghĩa là gì? gǎi guò

Từ tiếng Trung

改过

phồn thể 改過

gǎi guò · âm Hán Việt từng chữ: cải quá

Nghĩa tiếng Việt

  1. sửa lỗi lầm
  2. thay đổi cách sống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sửa lỗi lầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.