AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

改观 (改觀) nghĩa là gì? gǎi guān

Từ tiếng Trung

改观

phồn thể 改觀

gǎi guān · âm Hán Việt từng chữ: cải quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi diện mạo
  2. sửa đổi quan điểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay đổi diện mạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.