AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

改装 (改裝) nghĩa là gì? gǎi zhuāng

Từ tiếng Trung

改装

phồn thể 改裝

gǎi zhuāng · âm Hán Việt từng chữ: cải trang

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi trang phục
  2. tái đóng gói
  3. cải tạo
  4. tân trang
  5. sửa đổi
  6. chuyển đổi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

改装
かいそう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thay đổi trang phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.