改装 (改裝) nghĩa là gì? gǎi zhuāng
Từ tiếng Trung
改装
phồn thể 改裝gǎi zhuāng · âm Hán Việt từng chữ: cải trang
Nghĩa tiếng Việt
- thay đổi trang phục
- tái đóng gói
- cải tạo
- tân trang
- sửa đổi
- chuyển đổi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
改装
かいそう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thay đổi trang phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.