改签 (改簽) nghĩa là gì? gǎi qiān
Từ tiếng Trung
改签
phồn thể 改簽gǎi qiān · âm Hán Việt từng chữ: cải thiêm
Nghĩa tiếng Việt
- thay đổi đặt chỗ
- chuyển sang chuyến bay, hãng, xe buýt hoặc tàu khác
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thay đổi đặt chỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.