改善 nghĩa là gì? gǎi shàn
Từ tiếng Trung
改善
gǎi shàn · Hán Việt: cải thiện
Nghĩa tiếng Việt
- cải thiện
- làm cho tốt hơn
Đọc theo tiếng Hàn
개선
gaeseon
Tiếng Nhật
改善
かいぜん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “cải thiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.