AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

收藏 nghĩa là gì? shōu cáng

Từ tiếng Trung

收藏

shōu cáng · âm Hán Việt từng chữ: thu tàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.)
  2. cất giữ an toàn
  3. (Internet) đánh dấu
  4. trang sưu tập

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.