AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

收获节 (收穫節) nghĩa là gì? shōu huò jié

Từ tiếng Trung

收获节

phồn thể 收穫節

shōu huò jié · âm Hán Việt từng chữ: thu hoạch tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. lễ hội thu hoạch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lễ hội thu hoạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.