收缩 (收縮) nghĩa là gì? shōu suō
Từ tiếng Trung
收缩
phồn thể 收縮shōu suō · âm Hán Việt từng chữ: thu súc
Nghĩa tiếng Việt
- rút lại
- co lại
- thu nhỏ
- (sinh lý) tâm thu
Đọc theo tiếng Hàn
수축
suchuk
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.