收敛锋芒 (收斂鋒芒) nghĩa là gì? shōu liǎn fēng máng
Từ tiếng Trung
收敛锋芒
phồn thể 收斂鋒芒shōu liǎn fēng máng · âm Hán Việt từng chữ: thu liễm phong mang
Nghĩa tiếng Việt
- thu mình lại
- tỏ ra khiêm tốn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thu mình lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.