AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

收敛锋芒 (收斂鋒芒) nghĩa là gì? shōu liǎn fēng máng

Từ tiếng Trung

收敛锋芒

phồn thể 收斂鋒芒

shōu liǎn fēng máng · âm Hán Việt từng chữ: thu liễm phong mang

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu mình lại
  2. tỏ ra khiêm tốn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu mình lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.