AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

收敛 (收斂) nghĩa là gì? shōu liǎn

Từ tiếng Trung

收敛

phồn thể 收斂

shōu liǎn · âm Hán Việt từng chữ: thu liễm

Nghĩa tiếng Việt

  1. giảm bớt
  2. biến mất
  3. làm cho biến mất
  4. kiềm chế
  5. kiểm soát (sự vui vẻ, kiêu ngạo,...)
  6. làm se

Đọc theo tiếng Hàn

수렴
suryeom

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giảm bớt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.