AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

收支 nghĩa là gì? shōu zhī

Từ tiếng Trung

收支

shōu zhī · âm Hán Việt từng chữ: thu chi

Nghĩa tiếng Việt

  1. dòng tiền
  2. cân đối tài chính
  3. thu và chi

Đọc theo tiếng Hàn

수지
suji

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dòng tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.