AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

收拾 nghĩa là gì? shōu shi

Từ tiếng Trung

收拾

shōu shi · âm Hán Việt từng chữ: thu thập

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắp xếp
  2. dọn dẹp
  3. thu dọn
  4. sửa chữa
  5. (khẩu ngữ) xử lý ai đó
  6. trừng trị ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

수습
suseup

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sắp xếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.