收拢 (收攏) nghĩa là gì? shōu lǒng
Từ tiếng Trung
收拢
phồn thể 收攏shōu lǒng · âm Hán Việt từng chữ: thu long
Nghĩa tiếng Việt
- thu vào
- tập hợp
- thu gom
- gấp lại (dù, cánh v.v.)
- tập hợp (một nhóm người)
- lôi kéo (một số người)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thu vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.