AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

收拢 (收攏) nghĩa là gì? shōu lǒng

Từ tiếng Trung

收拢

phồn thể 收攏

shōu lǒng · âm Hán Việt từng chữ: thu long

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu vào
  2. tập hợp
  3. thu gom
  4. gấp lại (dù, cánh v.v.)
  5. tập hợp (một nhóm người)
  6. lôi kéo (một số người)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.