收录 (收錄) nghĩa là gì? shōu lù
Từ tiếng Trung
收录
phồn thể 收錄shōu lù · âm Hán Việt từng chữ: thu lục
Nghĩa tiếng Việt
- bao gồm (trong một bộ sưu tập)
- tập hợp (câu chuyện, bài thơ, v.v.)
- ghi lại
- tuyển dụng
- chiêu mộ
Đọc theo tiếng Hàn
수록
surok
Tiếng Nhật
收錄
しゅうろく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.