AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

收录 (收錄) nghĩa là gì? shōu lù

Từ tiếng Trung

收录

phồn thể 收錄

shōu lù · âm Hán Việt từng chữ: thu lục

Nghĩa tiếng Việt

  1. bao gồm (trong một bộ sưu tập)
  2. tập hợp (câu chuyện, bài thơ, v.v.)
  3. ghi lại
  4. tuyển dụng
  5. chiêu mộ

Đọc theo tiếng Hàn

수록
surok

Tiếng Nhật

收錄
しゅうろく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.