收容所 nghĩa là gì? shōu róng suǒ
Từ tiếng Trung
收容所
shōu róng suǒ · âm Hán Việt từng chữ: thu dung sỡ
Nghĩa tiếng Việt
- nơi tạm trú
- nhà an dưỡng
- nơi trú ẩn (ví dụ: cho động vật)
- trung tâm giam giữ
Đọc theo tiếng Hàn
수용소
suyongso
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nơi tạm trú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.