AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

收存箱 nghĩa là gì? shōu cún xiāng

Từ tiếng Trung

收存箱

shōu cún xiāng · âm Hán Việt từng chữ: thu tồn rương

Nghĩa tiếng Việt

  1. thùng giao hàng
  2. hộp nhận hàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thùng giao hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.