AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

支气管 (支氣管) nghĩa là gì? zhī qì guǎn

Từ tiếng Trung

支气管

phồn thể 支氣管

zhī qì guǎn · âm Hán Việt từng chữ: chi khí quản

Nghĩa tiếng Việt

  1. ống phế quản
  2. phế quản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ống phế quản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.