AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

支与流裔 (支與流裔) nghĩa là gì? zhī yǔ liú yì

Từ tiếng Trung

支与流裔

phồn thể 支與流裔

zhī yǔ liú yì · âm Hán Việt từng chữ: chi dữ lưu duệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: nhánh và hậu duệ
  2. cùng loại
  3. có liên quan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.