AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

攀比 nghĩa là gì? pān bǐ

Từ tiếng Trung

攀比

pān bǐ · âm Hán Việt từng chữ: phàn tỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. so sánh hơn thua
  2. đua đòi
  3. cạnh tranh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “so sánh hơn thua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.