AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

擦伤 (擦傷) nghĩa là gì? cā shāng

Từ tiếng Trung

擦伤

phồn thể 擦傷

cā shāng · âm Hán Việt từng chữ: xát thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm trầy
  2. làm xước
  3. cọ sát
  4. sướt
  5. trầy xước
  6. vết xước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

擦傷
すりきず

Từng chữ

Xem “làm trầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.