AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

擎拳合掌 nghĩa là gì? qíng quán hé zhǎng

Từ tiếng Trung

擎拳合掌

qíng quán hé zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: kình quyền hợp chưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chắp tay lại
  2. đặt hai lòng bàn tay vào nhau (trong tư thế cung kính)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chắp tay lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.