AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

操舵 nghĩa là gì? cāo duò

Từ tiếng Trung

操舵

cāo duò · âm Hán Việt từng chữ: thao lái

Nghĩa tiếng Việt

  1. lái (một chiếc thuyền)
  2. cầm lái
  3. ở vị trí lái

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

操舵
そうだ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.