操纵 (操縱) nghĩa là gì? cāo zòng
Từ tiếng Trung
操纵
phồn thể 操縱cāo zòng · âm Hán Việt từng chữ: thao tung
Nghĩa tiếng Việt
- vận hành
- kiểm soát
- gian lận
- thao túng
Đọc theo tiếng Hàn
조종
jojong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vận hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.