AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

操纵 (操縱) nghĩa là gì? cāo zòng

Từ tiếng Trung

操纵

phồn thể 操縱

cāo zòng · âm Hán Việt từng chữ: thao tung

Nghĩa tiếng Việt

  1. vận hành
  2. kiểm soát
  3. gian lận
  4. thao túng

Đọc theo tiếng Hàn

조종
jojong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vận hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.