AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

操作速率 nghĩa là gì? cāo zuò sù lǜ

Từ tiếng Trung

操作速率

cāo zuò sù lǜ · âm Hán Việt từng chữ: thao tác tốc suất

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốc độ vận hành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tốc độ vận hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.