擅闯 (擅闖) nghĩa là gì? shàn chuǎng
Từ tiếng Trung
擅闯
phồn thể 擅闖shàn chuǎng · âm Hán Việt từng chữ: chen sấm
Nghĩa tiếng Việt
- xâm nhập mà không được phép
- xâm phạm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.