AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

擅权 (擅權) nghĩa là gì? shàn quán

Từ tiếng Trung

擅权

phồn thể 擅權

shàn quán · âm Hán Việt từng chữ: chen quyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiếm đoạt quyền lực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chiếm đoạt quyền lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.