AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

撤军 (撤軍) nghĩa là gì? chè jūn

Từ tiếng Trung

撤军

phồn thể 撤軍

chè jūn · Hán Việt: rút quân

Nghĩa tiếng Việt

  1. rút quân
  2. rút lui

Đọc theo tiếng Hàn

철군
cheolgun

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rút quân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.