AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

撒网 (撒網) nghĩa là gì? sā wǎng

Từ tiếng Trung

撒网

phồn thể 撒網

sā wǎng · âm Hán Việt từng chữ: tát võng

Nghĩa tiếng Việt

  1. quăng lưới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quăng lưới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.