AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

撑杆 (撐杆) nghĩa là gì? chēng gān

Từ tiếng Trung

撑杆

phồn thể 撐杆

chēng gān · âm Hán Việt từng chữ: xanh cơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái sào
  2. cái chống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cái sào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.