摘下 nghĩa là gì? zhāi xià
Từ tiếng Trung
摘下
zhāi xià · âm Hán Việt từng chữ: trích hạ
Nghĩa tiếng Việt
- tháo xuống
- gỡ bỏ (mũ, cánh cửa,...)
- hái (quả từ trên cây,...)
- (thể thao) bắt lấy (bóng bật ra,...)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tháo xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.