AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摔倒 nghĩa là gì? shuāi dǎo

Từ tiếng Trung

摔倒

shuāi dǎo · âm Hán Việt từng chữ: ngã đảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngã xuống
  2. trượt ngã
  3. quật ngã ai đó xuống đất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngã xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.