摇篮 (搖籃) nghĩa là gì? yáo lán
Từ tiếng Trung
摇篮
phồn thể 搖籃yáo lán · âm Hán Việt từng chữ: gieo xờm
Nghĩa tiếng Việt
- cái nôi
Đọc theo tiếng Hàn
요람
yoram
Tiếng Nhật
揺籃
ゆりかご
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.