AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摇篮 (搖籃) nghĩa là gì? yáo lán

Từ tiếng Trung

摇篮

phồn thể 搖籃

yáo lán · âm Hán Việt từng chữ: gieo xờm

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái nôi

Đọc theo tiếng Hàn

요람
yoram

Tiếng Nhật

揺籃
ゆりかご

Từng chữ

Xem “cái nôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.