AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摇曳多姿 (搖曳多姿) nghĩa là gì? yáo yè duō zī

Từ tiếng Trung

摇曳多姿

phồn thể 搖曳多姿

yáo yè duō zī · âm Hán Việt từng chữ: gieo dấy đa tư

Nghĩa tiếng Việt

  1. đung đưa nhẹ nhàng
  2. di chuyển duyên dáng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đung đưa nhẹ nhàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.