摇摆不定 (搖擺不定) nghĩa là gì? yáo bǎi bù dìng
Từ tiếng Trung
摇摆不定
phồn thể 搖擺不定yáo bǎi bù dìng · âm Hán Việt từng chữ: gieo bẫy không định
Nghĩa tiếng Việt
- thiếu quyết đoán
- do dự
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thiếu quyết đoán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.