AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摇 (搖) nghĩa là gì? yáo

Từ tiếng Trung

摇

phồn thể 搖

yáo · Hán Việt: gieo

Nghĩa tiếng Việt

  1. lắc
  2. đung đưa
  3. chèo
  4. quay

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

揺
ゆり · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.