摆阔 (擺闊) nghĩa là gì? bǎi kuò
Từ tiếng Trung
摆阔
phồn thể 擺闊bǎi kuò · âm Hán Việt từng chữ: bẫy khoát
Nghĩa tiếng Việt
- phô trương sự giàu có
- xa hoa và lãng phí
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phô trương sự giàu có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.