AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摆门面 (擺門面) nghĩa là gì? bǎi mén miàn

Từ tiếng Trung

摆门面

phồn thể 擺門面

bǎi mén miàn · âm Hán Việt từng chữ: bẫy môn diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữ thể diện
  2. tạo vỏ bọc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giữ thể diện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.