AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

摆脱危机 (擺脫危機) nghĩa là gì? bǎi tuō wēi jī

Từ tiếng Trung

摆脱危机

phồn thể 擺脫危機

bǎi tuō wēi jī · âm Hán Việt từng chữ: bẫy thoát nguy cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoát khỏi khủng hoảng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thoát khỏi khủng hoảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.